B. Roberts

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Charlotte Hornets 1 12:02 2 3 1 0.0% 0.0% 66.7% 0 0
NBA NBA 1 12:02 2 3 1 0.0% 0.0% 66.7% 0 0
Portland Trail Blazers Charlotte Hornets 4 8:31 2.8 0.8 0.5 0.0% 0.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2016

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions