B. Rimkeviciute

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lithuania U20 W 1 27:22 9 0 1 37.5% 60.0% 0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 27:22 9 0 1 37.5% 60.0% 0% 0 0
Siauliai W Aistes LSU Kaunas W 50 20:38 4.6 3.1 1.8 34.5% 30.3% 63.1% 0 0
Siauliai W 1 29:47 8 10 1 42.9% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions