B. Rikhardsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
IR Reykjavik 20 16:50 5.5 5.5 1.9 53.8% 15.0% 45.5% 1 0
Premier league Premier league 19 16:20 5.3 5.2 1.7 53.0% 10.5% 45.5% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 26:32 11 11 6 62.5% 100.0% 0% 1 0
Grindavik 6 9:23 3.5 3.3 0.2 66.7% 0.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions