B. Ribas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uni Girona W 18 3:08 0.6 0.3 0.1 33.3% 0.0% 0% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 12 4:06 0.8 0.3 0.2 45.5% 0.0% 0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 6 1:12 0 0.3 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Uni Girona W 1 0:02 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Uni Girona W 23 4:12 1.6 0.7 0.2 51.6% 50.0% 42.9% 0 0
Uni Girona W 3 2:12 0 0.7 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions