B. Radonjic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Primorje 1 10:00 3 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 1 10:00 3 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Primorje 5 5:03 0 1.4 0.2 0.0% 0.0% 0% 0 0
Vojvodina Novi Sad 3 5:20 0 0.3 0.3 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
Vojvodina Novi Sad 1 1:05 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions