B. Radic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maribor W 14 15:30 2.3 3.1 0.4 44.1% 0.0% 100.0% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 14 15:30 2.3 3.1 0.4 44.1% 0.0% 100.0% 0 0
Mladi Krajisnik W 22 31:15 12.3 9.7 1.8 46.4% 6.7% 88.6% 8 0
Mladi Krajisnik W 18 24:16 7.4 5.5 0.8 48.1% 15.0% 75.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions