B. Pritzl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crailsheim Merlins Kortrijk 25 19:12 8.8 1.8 1 40.0% 37.3% 92.0% 0 0
German Cup German Cup 1 11:29 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
BNXT League BNXT League 22 20:20 9.7 1.9 1.1 40.1% 37.0% 91.7% 0 0
BBL BBL 2 10:26 2.5 0.5 0.5 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Leuven Bears 3 16:38 14 1 0 85.2% 38.9% 92.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions