B. Preston

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zonkeys de Tijuana 8 16:31 7.5 3.5 1 40.7% 27.8% 68.8% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 8 16:31 7.5 3.5 1 40.7% 27.8% 68.8% 0 0
Zonkeys de Tijuana 2 28:17 10 8 1 42.9% 16.7% 50.0% 0 0
Cape Town 4 27:01 15.8 6.2 3 46.0% 50.0% 76.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions