B. Pregl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cedevita Olimpija 6 8:46 1.2 0.7 1.7 25.0% 12.5% 0% 0 0
Liga UPC Liga UPC 2 9:40 2 1 2.5 40.0% 0.0% 0% 0 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 4 8:20 0.8 0.5 1.2 14.3% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions