B. Praditya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Satria Muda 2 5:05 1 1 1 100.0% 0% 0% 0 0
NBL NBL 2 5:05 1 1 1 100.0% 0% 0% 0 0
Kesatria Bengawan Solo 4 2:32 0.8 0 0 50.0% 0% 50.0% 0 0
Satya Wacana 17 16:07 3.3 3.2 0.3 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions