B. Powell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leones De Ponce 23 6:18 2.1 1.7 0.3 36.6% 11.8% 87.5% 0 0
BSN BSN 23 6:18 2.1 1.7 0.3 36.6% 11.8% 87.5% 0 0
Beselidhja 12 21:04 14.2 6.2 1.9 61.6% 52.3% 45.0% 1 0
Teuta Durres 29 34:58 22.5 9 2.5 52.4% 39.2% 67.0% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions