B. Peterson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Syria 5 28:42 11.2 6 1.8 47.7% 25.0% 48.1% 1 0
Thế vận hội Olympic Thế vận hội Olympic 5 28:42 11.2 6 1.8 47.7% 25.0% 48.1% 1 0
Leones Quilpue 10 23:32 13.4 9 2.3 56.2% 0.0% 70.3% 5 0
Cambodia 5 26:11 12.8 8 1.2 60.0% 0.0% 71.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions