B. Pesovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSU Brasov W 7 36:53 12.1 12.6 3.3 41.5% 31.4% 54.5% 2 0
Liga National W Liga National W 7 36:53 12.1 12.6 3.3 41.5% 31.4% 54.5% 2 0
Olimpia Brasov W 19 36:54 15 8.3 4.8 48.2% 48.7% 69.6% 7 2

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions