B. Peringer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
OSE Lions 32 6:37 1.8 1.5 0.2 60.5% 0% 55.6% 0 0
NBA NBA 32 6:37 1.8 1.5 0.2 60.5% 0% 55.6% 0 0
Szolnoki Olaj 24 5:11 1.6 1.3 0.1 63.0% 0.0% 55.6% 0 0
Szolnoki Olaj 5 5:45 0.8 2 0.2 20.0% 0% 25.0% 0 0
Budapesti Honved Se 30 12:30 2.3 2.6 0.1 49.1% 0% 69.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions