B. Pehlivan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Adana Nova W 7 26:45 7.3 3.3 4.4 33.3% 7.1% 71.4% 0 0
TKBL Women TKBL Women 7 26:45 7.3 3.3 4.4 33.3% 7.1% 71.4% 0 0
Adana BK W 2 3:30 1 0.5 0 50.0% 0% 0% 0 0
Izmit Bld. W 4 27:01 12.2 2.2 4.2 47.7% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions