B. Pedersen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Copenhagen 31 16:36 5.3 1.5 2 34.3% 27.2% 72.7% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 30 16:53 5.5 1.5 2 35.2% 28.1% 72.7% 0 0
Denmark Cup Denmark Cup 1 7:39 0 2 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Copenhagen 24 13:51 4 0.9 1.1 34.3% 28.0% 63.2% 0 0
Copenhagen 10 6:34 1.1 0.6 0.1 21.7% 0.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions