B. Pavlik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brno Brno U23 22 23:09 6.5 2.7 3.1 31.3% 24.7% 60.0% 0 0
NBL NBL 2 1:42 0.5 0 0 0% 0% 50.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 20 25:18 7.1 3 3.5 31.3% 24.7% 60.4% 0 0
Brno U23 14 14:53 4.7 1.6 2.1 35.4% 17.4% 57.1% 0 0
Brno U23 10 13:24 3.5 1.8 1.9 31.4% 25.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions