B. Parks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Osaka 55 25:57 12.5 3.4 2 40.0% 31.4% 83.5% 0 0
B League B League 55 25:57 12.5 3.4 2 40.0% 31.4% 83.5% 0 0
Osaka 60 29:25 13.6 4.1 2.8 41.5% 31.5% 80.0% 0 0
Diamond Dolphins 57 21:19 8.6 3.6 2 42.5% 39.2% 82.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions