B. Ozcan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Samsun Basketbol W 26 28:26 6.2 5.3 3.2 34.9% 20.8% 61.5% 0 0
TKBL Women TKBL Women 23 27:35 6 5.1 3.3 35.5% 20.5% 50.0% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 3 35:01 7.7 7 2.3 28.6% 25.0% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions