B. Nze

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pau-Orthez 45 24:38 11.1 7.3 2.6 51.8% 29.6% 68.1% 9 0
Pro B Pro B 45 24:38 11.1 7.3 2.6 51.8% 29.6% 68.1% 9 0
Nantes 18 23:17 11.3 8.2 2.2 42.3% 33.3% 69.2% 3 0
Nantes 32 24:13 10.6 7.1 2.3 41.1% 23.1% 64.5% 4 0
Nantes 3 24:24 11.3 7.7 1.7 42.9% 25.0% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions