B. Nosakhare

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helios Domzale 17 7:20 1.8 1.2 0.2 58.3% 0% 75.0% 0 0
Liga UPC Liga UPC 14 6:53 1.7 1.1 0.3 55.0% 0% 100.0% 0 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 3 9:25 2.3 1.7 0 75.0% 0% 50.0% 0 0
Helios Domzale 3 4:19 0.7 1.3 0 50.0% 0% 0% 0 0
Perspektiva Ilirija 14 6:32 1.9 1.8 0.1 81.2% 0.0% 50.0% 0 0
Perspektiva Ilirija 14 5:12 1.3 2 0.1 50.0% 0.0% 40.0% 0 0
Perspektiva Ilirija 2 6:56 2 4 0 22.2% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions