B. Niasse

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Orleans 38 12:39 3.8 0.6 0.7 30.1% 30.1% 57.9% 0 0
Pro B Pro B 38 12:39 3.8 0.6 0.7 30.1% 30.1% 57.9% 0 0
Orleans 1 23:15 12 1 2 41.7% 0.0% 100.0% 0 0
Denain-Voltaire 30 17:02 4.3 2 0.9 33.0% 32.3% 62.5% 0 0
Denain-Voltaire 2 20:36 8 3 2 46.7% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions