B. Niah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feniks 2010 23 29:39 11.6 9 2.2 57.0% 21.4% 74.7% 6 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 34:33 14 9 5 55.6% 0% 50.0% 0 0
Superleague Superleague 22 29:25 11.5 9 2 57.1% 21.4% 77.5% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions