B. Neves

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ginasio 28 21:55 7.5 2.9 1.7 42.8% 33.7% 77.1% 0 0
Proliga Proliga 28 21:55 7.5 2.9 1.7 42.8% 33.7% 77.1% 0 0
Ginasio 1 28:26 8 4 7 60.0% 33.3% 50.0% 0 0
Ginasio 26 24:41 10.5 2.7 2.3 48.2% 27.9% 72.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions