B. Neuwirth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DEAC Szedeak 26 8:32 2.1 0.5 0.1 40.0% 31.7% 50.0% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 1:48 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
NBA NBA 25 8:48 2.2 0.5 0.1 40.0% 31.7% 50.0% 0 0
DEAC 26 8:16 2.3 1 0.3 45.8% 42.9% 87.5% 0 0
DEAC 25 12:58 2.9 0.8 0.2 37.3% 38.6% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions