B. Nemeth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cluj Napoca W 24 22:37 7.9 4.8 2.1 51.8% 30.0% 81.8% 2 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 30:11 12 5 1.5 52.9% 50.0% 66.7% 0 0
Liga National W Liga National W 18 22:11 7.4 4.8 1.9 51.5% 23.8% 84.8% 2 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 4 20:49 8 4.8 3.2 52.0% 40.0% 80.0% 0 0
Cluj Napoca W 19 23:19 4.8 5.8 1.7 38.5% 25.0% 33.3% 1 0
Olimpia Brasov W 2 1:07 1 0 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions