B. Nan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Municipal Targoviste W 24 22:05 7.3 5.9 1.2 47.9% 32.1% 50.9% 2 0
Liga National W Liga National W 21 21:47 7.3 5.9 1.3 49.6% 27.8% 49.0% 2 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 3 24:11 7.7 6.3 0.7 38.1% 40.0% 75.0% 0 0
Romania W 6 18:54 4 4 1.3 31.2% 25.0% 25.0% 0 0
Municipal Targoviste W 27 18:38 6.4 4.6 1.2 47.9% 22.2% 65.7% 1 0
Romania W 2 10:59 5 2.5 0 66.7% 0% 50.0% 0 0
Olimpia Brasov W 20 34:26 13.1 5.2 2 40.5% 25.7% 74.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions