B. Nagy-Voica

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Municipal Targoviste W 27 22:26 5.6 2.6 1.5 32.5% 30.4% 68.2% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 3 25:34 6 2 2.7 27.8% 33.3% 50.0% 0 0
Liga National W Liga National W 24 22:02 5.5 2.6 1.4 33.3% 29.9% 70.7% 0 0
Municipal Targoviste W 28 19:55 5.1 1.7 2.2 33.6% 29.3% 71.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions