B. Mustafa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shumen 28 23:35 6.5 1.5 1.4 37.7% 28.4% 87.0% 0 0
NBL NBL 28 23:35 6.5 1.5 1.4 37.7% 28.4% 87.0% 0 0
Shumen 24 20:22 4.3 1.3 1.4 36.5% 29.0% 76.9% 0 0
Shumen 25 17:25 5.6 1.6 0.9 35.5% 32.6% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions