B. Mullens

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Manawatu Jets 2 24:08 6 3.5 1.5 38.5% 20.0% 0.0% 0 0
NBL NBL 2 24:08 6 3.5 1.5 38.5% 20.0% 0.0% 0 0
Winnipeg Sea Bears 10 18:10 7.7 5.2 1.2 37.7% 27.5% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions