B. Moujib

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
St. Chamond 37 23:43 10.5 5.6 1.8 46.4% 26.1% 67.8% 3 0
Pro B Pro B 37 23:43 10.5 5.6 1.8 46.4% 26.1% 67.8% 3 0
St. Chamond 1 18:22 8 2 1 50.0% 0% 80.0% 0 0
St. Chamond 35 19:23 12.8 5.4 1.2 36.8% 30.0% 73.3% 1 0
St. Chamond 1 17:09 8 4 1 57.1% 0% 0.0% 0 0
St. Chamond 30 19:14 11.3 4.8 1 48.1% 27.3% 77.6% 0 0
St. Chamond 1 20:58 13 6 0 55.6% 0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions