B. Motum

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toyama 58 27:19 16.8 5.7 3 51.2% 37.4% 75.7% 6 0
B League B League 58 27:19 16.8 5.7 3 51.2% 37.4% 75.7% 6 0
Shiga 54 32:59 21.4 8 2.8 50.1% 41.1% 82.7% 16 0
Shiga 51 28:45 20.5 6.5 2.8 59.1% 43.1% 78.9% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions