B. Mladenov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bulgaria 2 20:26 14.5 2.5 1 57.9% 45.5% 50.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 2 20:26 14.5 2.5 1 57.9% 45.5% 50.0% 0 0
Bulgaria 4 31:11 18.8 6 3 47.7% 33.3% 42.9% 0 0
Vienna Basket 26 30:44 16.4 5.7 4.5 48.4% 30.2% 52.0% 5 0
Levski Vienna Basket 13 13:59 6.8 2 1.4 47.1% 17.4% 45.5% 0 0
Levski Minyor 25 32:54 21.2 7.4 3.5 43.0% 31.5% 69.0% 6 0
Latina 30 14:25 4.4 2.2 0.8 43.1% 25.0% 60.7% 0 0
Bulgaria 3 13:19 4.7 2.3 0.7 26.7% 28.6% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions