B. Miskic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizan W 36 18:55 6.4 1.1 1.1 33.3% 29.1% 78.9% 0 0
WABA League Women WABA League Women 18 16:30 4.8 0.9 1.2 31.2% 28.1% 64.7% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 18 21:20 7.9 1.4 1.1 34.8% 29.8% 90.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions