B. Miller

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iverioni 1 34:50 16 5 4 37.5% 44.4% 0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 1 34:50 16 5 4 37.5% 44.4% 0% 0 0
Iverioni 24 31:15 13.8 5.5 5.1 37.8% 34.3% 79.6% 1 0
Shkupi Skopje 11 33:57 10.3 4.9 4.8 42.2% 35.7% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions