B. Metysova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostrava W KP Brno W BK Havirov W 20 16:18 6.4 3.9 1.5 45.9% 29.4% 64.7% 0 0
ZBL W ZBL W 12 14:26 4.8 3.5 1.3 36.4% 27.3% 62.5% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 4 21:04 11.2 6.5 2 51.7% 40.0% 68.4% 0 0
CEWL Women CEWL Women 4 17:10 6.2 2.2 1.5 71.4% 0.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions