B. Merkx

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LWD Basket 12 3:50 1.1 0.9 0.2 38.5% 33.3% 0% 0 0
DBL DBL 1 2:21 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
BNXT League BNXT League 11 3:58 1.2 1 0.2 38.5% 33.3% 0% 0 0
LWD Basket 23 3:32 0.5 0.5 0.1 38.5% 0.0% 100.0% 0 0
Mechelen 7 0:40 0.1 0.1 0 100.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions