B. Menguc

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RIG Lulea W 11 19:36 7.3 2.2 2.7 32.3% 19.0% 68.0% 0 0
Basketligan W Basketligan W 11 19:36 7.3 2.2 2.7 32.3% 19.0% 68.0% 0 0
RIG Lulea W 12 19:24 8.7 6.8 2.9 50.0% 22.7% 70.0% 1 0
RIG Lulea W 18 21:00 7.9 5.4 2.7 43.1% 17.1% 70.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions