B. Mendez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Metros de Santiago 31 11:32 6.1 1.5 1 54.8% 36.4% 78.3% 0 0
LNB LNB 31 11:32 6.1 1.5 1 54.8% 36.4% 78.3% 0 0
Brillantes 5 19:13 11.8 4.2 1.2 55.0% 50.0% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions