B. Mehana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja W Trepca W 14 13:34 2.1 2.9 0.2 43.8% 0% 33.3% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 5:12 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 13 14:13 2.3 3.1 0.2 45.2% 0% 33.3% 1 0
Trepca W 20 34:13 6.4 7.3 0.5 45.5% 0% 44.4% 0 0
Trepca W 15 30:01 4.4 5.5 0.7 46.7% 0.0% 58.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions