B. Medley-Bacon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ironi Kiryat Ata Fenerbahce 2 40 29:26 12.9 8 1.4 69.3% 0.0% 69.2% 11 0
Super League Super League 4 34:43 16.8 4.2 0.8 73.2% 0% 63.6% 1 0
TBL TBL 36 28:51 12.5 8.4 1.5 68.7% 0.0% 69.6% 10 0
Final Spor 31 27:01 11.3 7.5 1.2 66.7% 0% 67.2% 11 0
Final Spor 1 27:06 9 7 1 60.0% 0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions