B. Mckissic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Steaua Bucuresti 22 22:54 9.6 3.3 3.4 46.8% 27.1% 68.8% 0 0
Divizia A Divizia A 22 22:54 9.6 3.3 3.4 46.8% 27.1% 68.8% 0 0
BC Steaua Bucuresti 2 27:50 5.5 2.5 4.5 29.4% 14.3% 0.0% 0 0
Rapla 13 24:00 12.1 3.2 4.7 49.2% 30.6% 64.3% 1 0
Rapla 26 24:43 12 2.9 3.8 44.0% 33.7% 73.9% 0 0
Apop Paphou 4 32:41 18 6.8 6.5 49.1% 38.1% 80.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions