B. Mccoy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Soles 5 15:18 9.8 4.6 0.4 68.8% 0.0% 62.5% 0 0
LNBP LNBP 5 15:18 9.8 4.6 0.4 68.8% 0.0% 62.5% 0 0
Bumi Borneo 15 27:23 17.3 15.3 1.5 50.0% 33.3% 63.5% 13 0
Zonkeys de Tijuana 19 25:15 19.1 8.4 0.7 55.8% 35.7% 63.9% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions