B. McBride

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MBK Handlova Tartu Ulikool 12 31:27 14.2 2.8 2.7 37.0% 34.8% 78.0% 0 0
Extraliga Extraliga 2 27:14 6.5 1 2.5 30.8% 50.0% 100.0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 10 32:18 15.8 3.1 2.7 37.6% 33.3% 77.1% 0 0
Tartu Ulikool 11 21:46 14.2 1.9 2.5 45.5% 53.3% 80.0% 0 0
Vilkaviskis 43 30:14 17 2.7 2.7 44.9% 32.7% 81.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions