B. Mc Daniel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ettelbruck 23 26:29 12.3 6.5 1.3 47.4% 47.1% 65.4% 2 0
Total League Total League 23 26:29 12.3 6.5 1.3 47.4% 47.1% 65.4% 2 0
Walferdange 18 36:01 14.9 7.1 1.6 45.6% 43.2% 87.5% 3 0
Mambra Mamer 25 35:22 18.3 8.4 1.6 49.6% 43.5% 88.6% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions