B. Masikewich

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caledonia Gladiators W 27 20:22 12.1 6.6 1.4 54.9% 21.1% 73.7% 3 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 5 18:27 9.2 6 0.8 46.3% 0.0% 72.7% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 2 17:10 10 5.5 0.5 56.2% 0.0% 50.0% 0 0
SLB Women SLB Women 20 21:11 13.1 6.9 1.7 56.9% 24.2% 75.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions