B. Marquardt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leones Quilpue 1 35:18 21 2 0 70.0% 70.0% 0% 0 0
Supercopa Supercopa 1 35:18 21 2 0 70.0% 70.0% 0% 0 0
Leones Quilpue 7 28:33 13.1 5.9 2 40.7% 35.1% 75.0% 1 0
Botafogo 9 25:47 8.2 3.2 1.4 38.1% 42.6% 85.7% 0 0
Zonkeys de Tijuana 11 12:39 5.9 1.5 0.4 45.1% 35.1% 100.0% 0 0
Beselidhja 17 26:18 18.5 4.8 1.6 50.7% 42.0% 85.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions