B. Maring

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Prievidza 27 16:42 6.4 4 1 50.3% 23.8% 71.4% 0 0
Extraliga Extraliga 27 16:42 6.4 4 1 50.3% 23.8% 71.4% 0 0
BC Prievidza 10 12:47 5.4 3.6 0.3 54.5% 25.0% 62.5% 0 0
BC Komarno Lugano Tigers 32 30:07 13.9 8.9 1.8 52.7% 29.4% 70.2% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions