B. Maricic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Medvescak W 23 26:34 9.3 6.4 1.2 47.8% 0.0% 65.2% 5 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 23 26:34 9.3 6.4 1.2 47.8% 0.0% 65.2% 5 0
Medvescak W 16 8:24 2.2 1.3 0.5 40.0% 0.0% 60.0% 0 0
Medvescak W 9 8:02 4.6 2.6 0.3 65.5% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions