B. Malabes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Muharraq 7 16:50 2.9 1.4 1.1 30.8% 22.2% 0% 0 0
WASL WASL 7 16:50 2.9 1.4 1.1 30.8% 22.2% 0% 0 0
Al Muharraq 10 35:33 18.1 2.3 3.7 44.7% 36.5% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions